Hỗ trợ trực tuyến
Liên kết website - Tỷ giá
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23290 23370
EUR 27288.38 27613.98
GBP 30616.92 31107.05
JPY 204.39 213.21
AUD 16825.61 17111.95
HKD 2940.92 3005.98
SGD 16897.4 17202.27
THB 706.16 735.61
CAD 17826.43 18184.69
CHF 24028.09 24510.59
DKK 0 3745.08
INR 0 336.02
KRW 19.27 21.56
KWD 0 80042.64
MYR 0 5689.26
NOK 0 2910.09
RMB 3272 1
RUB 0 390.48
SAR 0 6451.99
SEK 0 2694.76
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Tin mới đăng
Đối tác - Quảng cáo
Thống kê truy cập
Số lượt truy cập 2.693
Tổng số Thành viên 0
Số người đang xem 4
Bản đồ số